19 lượt xem

ETC là gì trong xuất nhập khẩu? viết tắt của từ gì trong tiếng anh? | Thiennhan

Mỗi nghề đều có những ký hiệu và từ viết tắt riêng của nghề đó. Tuy nhiên, để thuận tiện cho công việc, chúng ta cũng nên tham khảo một số từ viết tắt được sử dụng bởi các ngành nghề khác nhau. Chúng ta sẽ tìm hiểu trong bài viết tiếp theo ETC là gì? trong ngành xuất nhập khẩu?

ETC trong tiếng anh là gì?

ETC là viết tắt của cụm từ tiếng Latinh ET Cetera, có thể đồng nghĩa với các từ tiếng Anh tt, v.v. ETC dịch là “và như vậy” hoặc “và những thứ khác”, “hơn thế này” trong tiếng Việt.

Ngoài ra, ETC còn là từ viết tắt của 1 Coin Ethereum Classic là một trong những loại tiền ảo dùng để mua bán trên các sàn giao dịch tiền ảo khác.

ETC cho xuất nhập khẩu là gì?

Đối với ngành xuất nhập khẩu, ETC là viết tắt của Thời gian hoàn thành ước tính. Dịch sang tiếng Việt có nghĩa là thời gian hoàn thành ước tính.

Được sử dụng rộng rãi trong xuất nhập khẩu, đường biển hoặc xếp dỡ hàng hóa, ETC. Bởi vì ETC sẽ cho các bên biết thời gian dự kiến ​​sẽ hoàn thành một khối công việc nhất định. Lên lịch cho công việc tiếp theo dựa trên thời gian hoàn thành ước tính.

Cách phát âm ETC và cách đánh vần ETC chính xác trong tiếng Anh

ETC được phiên âm là / ɛt ˈsɛt (ə) rə / theo Từ điển Oxford, Et Cetera được phát âm là “ét cete ra”

Cách viết đúng của ETC trong tiếng Anh Et cetera được viết tắt là Etc.

Theo tiếng Anh chuẩn, ETC được viết sau dấu phẩy và cuối cùng là dấu chấm, cụ thể là “, ETC”. được đặt ở cuối mỗi câu. Nhiều người thường sử dụng cách viết tiếng Việt,… nếu có thêm một ký tự đứng trước nó…, thì đó là sai lầm.

Một số lưu ý khác khi sử dụng ETC.

  • “ETC” được theo sau bởi dấu “.” nhiều người quên “”.
  • Nếu “ETC.” ở cuối câu, bạn không cần thêm “. cái khác

Ví dụ: Anh ấy có chó, mèo, vịt, gà, v.v.

  • Chỉ sử dụng ETC. Để liệt kê mọi thứ, nếu chúng ta đang nói về mọi người, chúng ta sử dụng “v.v.
  • Không sử dụng “và ETC”.
  • Nếu bạn sử dụng một cụm từ có nghĩa tương tự để liệt kê các đối tượng trong một câu, chẳng hạn như “ví dụ”, “ví dụ”, không sử dụng “ETC”. bởi vì nó được ngụ ý rằng có thể có các ví dụ khác.

Một số nghĩa khác của ETC

Ngoài ra, ETC cũng được sử dụng trong y học, ETC là viết tắt của từ tiếng Anh Ethical drug, có nghĩa là thuốc kê đơn. Ngoài ra, trong ngành dược, cụm từ ETC còn dùng để chỉ kênh cung ứng của các khoa và bệnh viện.

Trong ngành dược phẩm, ETC đề cập đến kênh mua sắm ETC của các phòng ban và bệnh viện, không phải thuốc mua tự do (không kê đơn). Ngoài ra, OTC cũng có sẵn trong kênh bán lẻ dược phẩm.

Đối với lĩnh vực tài chính ngân hàng: ETC (viết tắt) Ethereum Classic) là một loại tiền ảo được giao dịch trên các sàn giao dịch tiền mã hóa (tiền ảo, tiền kỹ thuật số). Tương tự như Bitcoin – dùng để đầu tư, giao dịch trực tuyến. Cho đến nay, ETC nằm trong danh sách 20 đồng tiền (coin) mạnh mẽ trên Coinmarket. Nhiều chuyên gia đánh giá ETC trong hiện tại và khả năng phát triển trong tương lai.

ETC được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh, tuy nhiên mỗi ngành, lĩnh vực lại có những ý nghĩa khác nhau. Hy vọng rằng bài 35 nhanh sẽ giúp bạn sử dụng và hiểu ETC đúng ngữ cảnh và mục đích.

Có khá nhiều định nghĩa về ETC là gì trong nhiều lĩnh vực, cụ thể: giao thông, ô tô, email, bán hàng, ngày tháng, dược phẩm, dược phẩm, hàng hải, dược phẩm, dược phẩm, v.v.

Bài viết cùng chủ đề: