20 lượt xem

Nhiệt độ nóng chảy của đồng, sắt, nhôm, vàng, chì, thép | Thiennhan

Nhiệt độ nóng chảy – Nhiệt độ nóng chảy của mỗi kim loại có một số điểm khác biệt Khi tìm hiểu chúng ta có thể xác định cụ thể và chính xác. Nhiệt độ nóng chảy khi được học có những ý nghĩa và ứng dụng nhất định. Tìm hiểu thêm về điểm nóng chảy của đồng, sắt, nhôm, vàng, chì, thép để ứng dụng phù hợp khi cần thiết.

Các ứng dụng của thông tin điểm nóng chảy kim loại

Khi nhiệt độ nóng chảy của mỗi kim loại là khác nhau, điều quan trọng nhất chúng ta cần tập trung là tìm kiếm và xác định thông tin hữu ích. Khả năng nắm bắt mang lại nhiều lợi ích và một số giá trị.

Hình 001

  • Với thông tin về điểm nóng chảy cụ thể của kim loại, có thể xác định chính xác và dễ dàng hơn kim loại nào. Nhìn chung, các nhà khoa học dựa vào thông tin về nhiệt độ nóng chảy là một trong những yếu tố để xác định loại kim loại đang nghiên cứu.
  • Trong công nghiệp sản xuất, hoặc tiến hành gia công cơ khí, đúc kim loại, chế tạo khuôn mẫu … có thể xác định được nhiệt độ nóng chảy của kim loại, hợp kim, v.v. Điều này rất quan trọng để giúp sản xuất hoạt động hiệu quả hơn.

Nhiệt độ nóng chảy của một số kim loại thông thường

Nhiệt độ nóng chảy của đồng

Đối với kim loại đồng, điểm nóng chảy được đánh giá là khá cao. Để đồng nóng chảy phải ở nhiệt độ 1084,62 ° C. Kim loại này thường được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, nổi bật nhất là dẫn điện hoặc các ứng dụng xây dựng, …

Nhiệt độ nóng chảy của sắt

Nói chung được sử dụng, áp dụng cho các lĩnh vực khác nhau. Nhu cầu sử dụng sắt khiến vật liệu này xuất hiện ở khắp mọi nơi, hỗ trợ cho cuộc sống của con người. Đối với sắt, nhiệt độ nóng chảy là 1538 độ C, khi đạt đến 2862 độ C thì sắt đang ở nhiệt độ sôi. Tuy nhiên, đây là nhiệt độ thích hợp cho sắt nguyên chất. Đối với sắt có chứa tạp chất, nhiệt độ nóng chảy sẽ có một số thay đổi tùy thuộc vào tỷ lệ tạp chất.

Nhiệt độ nóng chảy của nhôm

Đặc tính của nhôm là có trọng lượng nhẹ, đồng thời rất mềm, chống ăn mòn vừa phải, thuận tiện trong quá trình gia công. Hiện nay, việc sử dụng nhôm được áp dụng rộng rãi cho các vật liệu nhỏ hoặc các sản phẩm lớn. Trong đó điểm nóng chảy tiêu chuẩn của nhôm là 660,3 ° C.

Điểm nóng chảy của vàng

Là kim loại quý, có giá trị kinh tế cao nên vàng là kim loại được nhiều người tìm mua. Đặc tính của vàng là mềm, dẻo nên dễ dàng gia công theo nhu cầu và mục đích thực tế của người dân. Với nhiệt độ nóng chảy 1064 độ C, máy hoạt động chính xác và chủ động hơn khi cảm biến. Công dụng của vàng hiện nay chủ yếu được dùng để sản xuất, chế tác các loại trang sức có giá trị cao.

Hình 003

Nhiệt độ nóng chảy chì

Khi tiến hành nghiên cứu, có thể xác định kim loại chì có nhiệt độ nóng chảy là 327,5 độ C. Việc uốn, cán hoặc cắt khi cần thiết có thể được thực hiện một cách đơn giản, dễ dàng và hiệu quả, với độ chính xác cao. Do đó, việc sử dụng trong chế biến nhiều vật liệu là đáng tin cậy.

Tuy nhiên, chì được biết đến là một kim loại độc hại nên khi sử dụng cần tuân theo đúng tỷ lệ tiêu chuẩn an toàn. Việc vượt qua giới hạn an toàn có thể gây ra những tác động tiêu cực, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người, đặc biệt là hệ thần kinh. Vì vậy, hãy cẩn thận khi sử dụng chì.

Nhiệt độ nóng chảy của thép

Thép không gỉ ngày nay được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực y tế, xây dựng, thực phẩm hay nông nghiệp. Với đặc tính không gỉ, việc sử dụng có khả năng chống ăn mòn, duy trì độ bền lý tưởng theo yêu cầu thực tế. Việc xác định nhiệt độ nóng chảy của thép giúp ứng dụng chính xác hơn và chủ động cho các mục đích khác nhau.

Hình 004

Trên thực tế, nhiệt độ nóng chảy của thép phụ thuộc vào từng loại thép. Đáng chú ý trong số đó là:

  • Inox 201 và 304 có nhiệt độ nóng chảy từ 1400-1450 ° C.
  • Thép không gỉ có nhiệt độ nóng chảy từ 316 1375-1400 ° C.
  • Inox 430 có nhiệt độ nóng chảy từ 1425-1510 ° C.

Mỗi loại thép không gỉ được sử dụng cho một mục đích khác nhau. Do đó, việc nghiên cứu và xác định cụ thể chắc chắn hỗ trợ quá trình tiêu dùng của con người tốt hơn.

Ngày nay, nhiều loại kim loại được sử dụng trong sản xuất các lĩnh vực khác nhau. Học cách biết điểm nóng chảy của đồng, sắt, nhôm, vàng, chì và thép giúp nhiều người làm việc.