22 lượt xem

Từ đồng âm là gì? Đồng nghĩa là gì? Từ trái nghĩa là gì? Cho ví dụ | Thiennhan

Từ đồng nghĩa là những từ chúng ta học trong ngữ văn lớp 5 và lớp 7. Nếu đến giờ bạn vẫn chưa phân biệt được từ đồng nghĩa với từ đồng nghĩa. đồng âm sau đó đọc bài viết này ngay bây giờ. Dưới đây là một số ví dụ cụ thể là cách nhanh nhất để bạn phân biệt giữa các loại từ này.

Từ đồng âm trong tiếng Việt là gì?

Từ đồng âm là gì?

Định nghĩa: Từ đồng âm là những từ có hình thức ngữ âm giống nhau (thường được viết và đọc), nhưng khác nhau về ngữ nghĩa của chúng.

Ví dụ về từ đồng âm:

“nhà môi giới-nhà môi giới”

  • môi: “môi” (danh từ) dùng để chỉ một bộ phận trên khuôn mặt của một người
  • broker: “lip” (động từ) có nghĩa là người môi giới

“kho-cá”

  • kho cá: “kho” (động từ) chỉ hành động chuẩn bị thức ăn
  • kho: “nhà kho” (danh từ) dùng để chỉ nơi cất giữ những thứ

Người ta thường sử dụng một số lối chơi chữ với hiện tượng đồng âm, trong thơ ca, đời thường.

Ví dụ: “Bà già đi chợ Cầu Đông.

Dự đoán nếu cây gậy sẽ chảyĐầu tiên Là nó?

Đó là những gì mà thầy bói đúc quẻ đã nói

Lợi nhuậnĐầu tiên nó rất hữu ích2 nhưng chiếc răng đã biến mất “

  • Lợi nhuậnĐầu tiên : để nói về lợi ích
  • Lợi nhuận2 : đề cập đến phần miệng bao quanh chân răng
Chơi chữ với từ đồng âm trong cuộc sống
Chơi chữ với từ đồng âm trong cuộc sống

Cụ thể hơn, ý nghĩa sau có thể được hiểu trong hình trên:

  • Mất đi tôi bị mất bạn
  • Áo phông mới cà chua một cách nhanh chóng
  • Không xa mực ống sau đó đen

Thực hành các bài tập về từ đồng âm

Tìm từ đồng âm với các từ sau: công bằng, tranh luận, cầu thủ, bóng đá

Câu trả lời gợi ý:

  • true – chân bàn;
  • thảo luận – bàn ăn tối;
  • player – người chơi;
  • cầu nguyện

Từ đồng nghĩa là gì?

Định nghĩa: Từ đồng nghĩa là những từ có nghĩa giống nhau hoặc gần giống nhau. Khái niệm từ đồng nghĩa trong tiếng Việt được chia thành hai loại.

  • Từ đồng nghĩa hoàn toàn (từ đồng nghĩa tuyệt đối): những từ có nghĩa hoàn toàn giống nhau và có thể thay thế cho nhau trong ngôn ngữ.
  • Từ đồng nghĩa không hoàn toàn (từ đồng nghĩa khác sắc thái, từ đồng nghĩa tương đối): là những từ có cùng nghĩa, nhưng vẫn khác nhau đôi chút về sắc thái biểu đạt (bày tỏ tình cảm, thái độ) hoặc cách thức hành động. Khi sử dụng những từ này, chúng ta phải cân nhắc lựa chọn sao cho phù hợp với hoàn cảnh.

Ví dụ về từ đồng nghĩa:

Từ đồng nghĩa đầy đủ Từ đồng nghĩa không đầy đủ
  • hổ-hổ
  • chén ăn
  • cái ô
  • chết – chết – hy sinh – chết – biến mất – chết – diệt vong – mất đi – từ bỏ thân xác – chết

Bài tập ứng dụng:

  • Tìm từ đồng nghĩa với các từ sau: quê hương, hạnh phúc, đoàn kết, đùm bọc

Câu trả lời gợi ý:

  • Từ đồng nghĩa với quốc gia: Quốc gia, Tổ quốc, Tổ quốc, giang sơn, …
  • Từ đồng nghĩa của hạnh phúc: hài lòng, hạnh phúc, hài lòng …
  • Từ đồng nghĩa của từ đoàn kết: đồng lòng, hiệp lực, gắn bó với nhau …
  • Từ đồng nghĩa của từ bảo vệ: hỗ trợ, giúp đỡ, bảo vệ, bao bọc, …

Phân biệt từ đồng âm với từ đồng nghĩa

Từ đồng âm Từ đồng nghĩa
Ngữ âm Tương tự Xa nhau, không có mối quan hệ
Nghĩa Xa nhau, không kết nối Mối quan hệ tương tự, tương tự
Ví dụ giá đỗ – giá hy sinh là chết

Từ trái nghĩa có nghĩa là gì?

Định nghĩa: Từ trái nghĩa là những từ hoặc cặp từ có nghĩa trái ngược nhau nhưng có quan hệ với nhau về một mặt nào đó. Những từ loại này có thể có những tính chất và hành động giống nhau nhưng có ý nghĩa trái ngược nhau. Hoặc giữa hai từ không có liên kết từ hoặc ngữ nghĩa, thường dùng để nhấn mạnh, so sánh, gây chú ý …

Ví dụ về từ trái nghĩa:

Sướng> Khổ; Yêu và quý

Bài tập ứng dụng:

Tìm từ trái nghĩa với các từ sau: cười, khỏe, vui, gầy, giàu, ướt, cần cù, khổ cực

Câu trả lời gợi ý:

  • Cười>
  • Mạnh>
  • Vui>
  • Lean>
  • Ướt>
  • Giàu>
  • Chăm chỉ>
  • Đau khổ>

Cách tra từ đồng nghĩa và trái nghĩa trực tuyến

  • Bước 1: Truy cập liên kết: https://vietnamese.abcthesaurus.com
  • Bước 2: Nhập từ bạn muốn tìm kiếm vào hộp tìm kiếm
Cách tra từ đồng nghĩa và trái nghĩa trực tuyến
Cách tra từ đồng nghĩa và trái nghĩa trực tuyến

Lưu ý rằng kết quả sau khi tra cứu cho thấy tính tương đối vì web có cơ sở dữ liệu dựa trên 15.400 từ tham khảo và 7.000 thành ngữ, một con số nhỏ so với từ điển tiếng Việt. Tuy nhiên, những từ được sử dụng phổ biến sẽ mang lại kết quả tốt hơn.

Trên đây là kiến ​​thức cơ bản về từ đồng nghĩa, từ đồng âm, từ trái nghĩa trong tiếng Việt. Bão không phải là ngữ pháp tiếng Việt, để hiểu và sử dụng tiếng Việt một cách chính xác là điều không dễ dàng. Chúng tôi hy vọng rằng bài viết này sẽ giải đáp một phần thắc mắc của bạn để bạn không gặp khó khăn hơn trong việc sử dụng ngôn ngữ mẹ đẻ của mình.